Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
43401 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 43
43402 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 71
43403 Ước Tính 5 3/5
43404 Ước Tính 79-14(6-4)^2+2^3
43405 Ước Tính 68÷4
43406 Ước Tính 65÷4
43407 Ước Tính 58.73÷6.27
43408 Tìm Diện Tích hình tròn (27)
43409 Tìm Diện Tích hình chữ nhật (24)(24)
43410 Tìm Chu Vi hình chữ nhật (6)(3)
43411 Tìm Diện Tích hình chữ nhật (2)(8)
43412 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài 649÷23
43413 Tìm Diện Tích tam giác (21)(20)
43414 Tìm Thể Tích hình nón (9)(15)
43415 Tìm Thể Tích hình trụ (5cm)(3cm)
43416 Đơn Giản Phân Số 100/50
43417 Tìm Nghịch Đảo 7/12
43418 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 6.5%
43419 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 13.75%
43420 Quy đổi sang Phần Trăm 7.0
43421 Quy đổi sang Phần Trăm 25.3
43422 Xác định nếu Đúng (4-3 căn bậc hai của 2)^2+8 căn bậc hai của 34-24 căn bậc hai của 2-2=0
43423 Tìm Các Thừa Số Có Thể 13
43424 Tìm Các Thừa Số Có Thể 99
43425 Tìm Các Thừa Số Có Thể 73
43426 Ước Tính 9/12|1/2|
43427 Quy đổi sang Phần Trăm 4/18
43428 Tìm Tóm Tắt Năm Giá Trị Thống Kê 81 , 89 , 78 , 82 , 84 , 86 , 79 , 72 , 73 , 75 , , , , , , , , ,
43429 Tìm Thể Tích hình chóp (8)(8)(9)
43430 Tìm Thể Tích hình chóp (8)(8)(5)
43431 Tìm Thể Tích hình cầu (9.5)
43432 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình hộp (6)(7)(8)
43433 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình trụ (3)(5)
43434 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình trụ (5)(7)
43435 Cộng -13+7
43436 Cộng 2 1/2+1 3/8
43437 Cộng 6/12+6/24+1/4
43438 Cộng 4/3+23/6
43439 Cộng 4/25+9/10
43440 Cộng 1/3+2/7
43441 Cộng 1/6+1/12
43442 Cộng 10/12+1/4
43443 Cộng 2/5+1/4
43444 Cộng 1/2+1/6
43445 Phân Tích Nhân Tử m(t)=13e^(-0.015t)
43446 Cộng 49 1/4+3 3/8
43447 Cộng 9/(c^2-c-6)+c/(c^2+9c+14)
43448 Cộng 2 3/8+1 4/5
43449 Trừ 3/5-1/2
43450 Trừ 4/5-3/8
43451 Trừ 11/12-1/2
43452 Trừ 7/8-3/4
43453 Trừ 8/9-1/2
43454 Trừ 7/10-3/5
43455 Trừ 5/6-4/6
43456 Trừ 1-20/100
43457 Trừ 1/6-1/2
43458 Trừ 2/5-1/6
43459 Trừ 6 1/4-3 5/8
43460 Rút gọn 5/( căn bậc hai của 8)
43461 Rút gọn 7/9+5/6*1/3
43462 Rút gọn (2 căn bậc hai của 7+4)^2
43463 Nhân e^3*e^9
43464 Nhân 4/5*100
43465 Nhân -6/12*11/12
43466 Nhân 3/10*4
43467 Nhân 1/6*3/5
43468 Nhân 57*63
43469 Nhân 21*21
43470 Nhân 2*14
43471 Ước Tính 26/8
43472 Nhân 1700000*40%
43473 Nhân 13*8
43474 Nhân 5*3/4
43475 Nhân 6*35
43476 Nhân -4*8
43477 Nhân 5 căn bậc hai của 8*(7 căn bậc hai của 3)
43478 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 4.12
43479 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 1.3509
43480 Ước Tính 1.02^20
43481 Ước Tính 9/11*5/6
43482 Ước Tính ( căn bậc hai của (92+340)(50-5^2))/3+(4*92+5*92-28)/(2^3)+(20*92)/(2^2)+92/2+142
43483 Ước Tính (4/2)(2/4)
43484 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình trụ (10)(8)
43485 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình nón (2)(2)
43486 Tìm Thể Tích hình cầu (9cm)
43487 Tìm Thể Tích hình cầu (7ft)
43488 Quy đổi sang Kilôgram 76g
43489 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 4880
43490 Tìm Thể Tích hình trụ (8)(10)
43491 Tìm Thể Tích hình trụ (10.7)(5.7)
43492 Tìm Thể Tích hình chóp (9)(7)(9)
43493 Ước Tính căn bậc ba của 125+ căn bậc năm của 32
43494 Quy đổi sang Phần Trăm 3.8/100
43495 Quy đổi sang Phần Trăm 6/10
43496 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.89*10^-4
43497 Quy đổi thành một Số Thập Phân 1/10000
43498 Quy đổi thành một Số Thập Phân 20/300
43499 Quy đổi sang một Hỗn Số 4.6/1.25
43500 Quy đổi thành một Số Thập Phân 11 1/4%
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.